đánh đập

đánh đập

Kẻ bạo hành liên tục đánh đập đứa trẻ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng sức mạnh cơ thể (thường tay, chân hoặc vật dụng) để gây đau đớn, tổn thương cho người khác một cách chủ ý thường xuyên, liên tục. Hành động này mang tính bạo lực ác ý rõ ràng.
    • (Nghĩa rộng, ít dùng) Hành động tác động mạnh mẽ, dữ dội lên một vật thể nào đó.
dụ sử dụng
  • (nghĩa rộng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị đánh đập dã man": nhấn mạnh mức độ tàn bạo, dã man của hành động bạo lực.
    • Nạn nhân bị bắt cóc đánh đập dã man.
  • "đánh đập tàn nhẫn": nhấn mạnh sự độc ác, không chút thương xót của người thực hiện hành động.
    • Hắn đánh đập tàn nhẫn con vật vô tội.
Biến thể từ gần giống
  • Đánh (động từ): có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ hành động dùng tay/chân/vật đập vào, nhưng không nhất thiết mang tính chất liên tục ác ý như "đánh đập". dụ:
  • Hành hạ (động từ): làm cho đau đớn, khổ sở cả về thể xác lẫn tinh thần, có thể bao gồm nhưng không chỉ "đánh đập".
  • Bạo hành (danh từ/động từ): chỉ chung các hành vi bạo lực, có thể thể chất, tinh thần hoặc tình dục.
Từ đồng nghĩa
  • Đánh (trong ngữ cảnh bạo lực).
  • Hành hạ (thể xác).
  • Bạc đãi (về thể chất).
  • Trừng trị (bằng đòn roi, mang sắc thái trừng phạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài việc kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "dã man", "tàn nhẫn").

Thành ngữ liên quan

(Từ này thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động "đánh đập" thường được miêu tả trực tiếp trong văn nói văn viết.)

Từ chứa "đánh đập"